Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发育 (fāyù)

fāyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát dục

Nghĩa

  1. dậy thì; trưởng thành; phát dục; trổ mã, lớn lên; trổ mã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发育