Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
发
达
国
发达国 (fādáguó)
fādáguó
Hán Việt
phát đạt quốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quốc gia phát triển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
达
dá
thông suốt; đến thẳng; đạt được; đạt đến
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
Từ có chứa 发达国
发达国家
fādáguójiā
phát đạt quốc gia
Đất nước phát triển