Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

取得一致 (qǔdéyīzhì)

qǔdéyīzhì

Hán Việt
thủ đắc nhất trí

Nghĩa

  1. để đạt được sự đồng thuận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ