Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

取消 (qǔxiāo)

qǔxiāo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thủ tiêu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thủ tiêu; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ
  2. bác bỏ
  3. vơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 取消