消消 (xiāo)xiāoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến mất; tiêu tan2làm tiêu tan; tiêu trừ3tiêu khiển; giải trí4cần