Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
受
禅
受禅 (shòuchán)
shòuchán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thụ thiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chấp nhận thoái vị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
受
shòu
nhận; được; thụ; bị
禅
chán
thiền (cách gọi của đạo Phật, chỉ sự ngồi tĩnh tâm); thiền nhà Phật