受受 (shòu)shòuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tiền tốHán Việtthụ | thâu | thọTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhận; được; thụ2bị3chịu đựng4được; thích hợp