Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

受累 (shòulěi)

shòulěi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thụ luỹ

Nghĩa

  1. bị liên luỵ; chịu liên luỵ; chịu lụy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ