Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
变
化
球
变化球 (Biànhuàqiú)
Biànhuàqiú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thay bóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
变
biàn
thay đổi; đổi khác; biến hoá; cải đổi; trở thành; trở nên; biến thành; đổi thành
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)