Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叛国 (pànguó)

pànguó

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạn quốc

Nghĩa

  1. phản quốc; phản bội đất nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 叛国