Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叛
叛 (pàn)
pàn
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
bạn | phán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phản bội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 叛
背叛
bèipàn
bội bạn
HSK 6
phản bội; làm trái; đi ngược lại; lùi; chống lại (di chuyển theo hướng ngược lại, mức độ khá nặng, chỉ thay đổi lập trư…
HSK 6
叛乱
pànluàn
bạn loạn
phiến loạn; nổi loạn; khởi nghịch
叛军
pànjūn
bạn quân
Quân đảo chính
反叛
fǎnpàn
phản bạn
chống lại; làm trái; phản bạn
叛匪
pànfěi
bạn phỉ
tên cướp nổi dậy
叛国
pànguó
bạn quốc
phản quốc; phản bội đất nước
叛徒
pàntú
bạn đồ
kẻ phản bội; phản đồ; tên phản bội
叛教
pànjiào
bạn giáo
bội đạo