口头禅口头禅 (kǒutóuchán)kǒutóuchánTừ loạiDanh từHán Việtkhẩu đầu thiềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiền ngoài miệng, câu cửa miệng; thiền ngoài miệng; Phật trên đầu môi chót lưỡi