口岸口岸 (kǒu'àn)kǒu'ànTừ loạiDanh từHán Việtkhẩu ngạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu2thương khẩu