Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口岸 (kǒu'àn)

kǒu'àn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu ngạn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bến cảng; cảng; bến tàu; cửa khẩu
  2. thương khẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 口岸