Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
口
渴
口渴 (kǒukě)
kǒukě
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khẩu khát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
渴
kě
khát; khát nước; đòi hỏi; khát khao; ao ước