Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口舌 (kǒushé)

kǒushé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu thiệt

Nghĩa

  1. miệng lưỡi; khẩu thiệt; lời nói
  2. lời nói; lời (khi khuyên bảo, tranh luận, giải thích)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 口舌