Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

古代 (gǔdài)

gǔdài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ, Động từ
Hán Việt
cổ đại

Nghĩa

  1. cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa
  2. thời đại xã hội nô lệ; xã hội nguyên thuỷ; cổ đại
  3. hồi xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 古代