Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
巴
比
伦
古巴比伦 (gǔbābǐlún)
gǔbābǐlún
Hán Việt
cổ ba bí luân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Babylon cổ đại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
比
bǐ
so sánh; so đo; đọ; ướm thử
伦
lún
luân thường đạo lí; nhân luân; thứ tự; nề nếp