Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
稀
古稀 (gǔxī)
gǔxī
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cổ hi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thất tuần; tuổi bảy mươi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
稀
xī
hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; sưa
Từ có chứa 古稀
年逾古稀
niányúgǔxī
niên du cổ hi
hơn bảy mươi tuổi