Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

稀 (xī)

xī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hi

Nghĩa

  1. hiếm; ít thấy
  2. thưa; lưa thưa; thưa thớt; sưa
  3. loãng; nhão; lỏng
  4. nhừ rồi (thường đi liền với các tính từ nát, lỏng... biểu thị mức độ cao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 稀