Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

另有企图 (lìngyǒuqìtú)

lìngyǒuqìtú

Hán Việt
lánh hữu xí đồ

Nghĩa

  1. có một cái rìu để mài (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ