企企 (qǐ)qǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Phó từ, Động từHán ViệtxíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiễng chân; ngóng trông; trông mong; mong đợi (chỉ ý ngóng trông)