Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叫
做
叫做 (jiàozuò)
jiàozuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiếu tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
là; gọi là; tên là
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叫
jiào
kêu; gáy; hú; la; gọi; hô hoán; réo
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn