Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叮
咬
叮咬 (dīngyǎo)
dīngyǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đinh giảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đốt; chích (muỗi)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叮
dīng
đốt; chích (muỗi); dặn dò; căn dặn; dặn đi dặn lại
咬
yǎo
cắn; nhay; kẹp chặt (dùng kìm kẹp chặt ốc vít)