咬咬 (yǎo)yǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtgiảo | yêu | giaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cắn; nhay2kẹp chặt (dùng kìm kẹp chặt ốc vít)3sủa (chó)4vu cáo; vu khống