Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可 (kě)

kě

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
khả | khắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đồng ý; bằng lòng
  2. được; có thể
  3. đáng giá; đáng
  4. Chú ý: thường kết hợp với động từ đơn âm tiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 可