Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可怜 (kělián)

kělián

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khả liên

Nghĩa

  1. đáng thương; thảm thương; đáng tiếc
  2. tội nghiệp; thảm; quá ít; quá kém; nghèo nàn (số lượng ít hoặc chất lượng đến mức không đáng nêu lên)
  3. tang thương
  4. thương; thương xót

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 可怜