Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
信
任
可信任 (kěxìnrèn)
kěxìnrèn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khả tín nhiệm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đáng tin cậy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm