Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可喜 (kěxǐ)

kěxǐ

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khả hỉ

Nghĩa

  1. đáng mừng; đáng vui; đáng ăn mừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 可喜