Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可转让证券 (kě zhuǎnràng zhèngquàn)

kě zhuǎnràng zhèngquàn

Hán Việt
khả chuyển nhượng chứng khoán

Nghĩa

  1. chứng khoán thương lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ