Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

台独 (táidú)

táidú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai độc

Nghĩa

  1. (của Đài Loan) tuyên bố độc lập
  2. Đài Loan độc lập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ