Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
台
胞
台胞 (táibāo)
táibāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đồng hương đài loan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
台
tái
cái đài; đài; bục; sân khấu; bàn
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
Từ có chứa 台胞
台胞证
táibāozhèng
thai bào chứng
Giấy phép Du lịch Đại lục cho Công dân Đài Loan; Giấy phép nhập cảnh Đài Loan cho người đồng hương