Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

右翼 (yòuyì)

yòuyì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hữu dực

Nghĩa

  1. hữu quân; cánh quân bên phải; hữu dực
  2. cánh hữu; phe hữu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 右翼