Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

察哈尔右翼前旗 (chá hā ěr yòuyì qián qí)

chá hā ěr yòuyì qián qí

Hán Việt
sát ha nhĩ hữu dực tiền kì

Nghĩa

  1. Biểu ngữ Chahar Right Front hoặc Caxar Baruun Garyn Ömnöd khoshuu ở Ulaanchab 乌兰察布, Nội Mông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ