Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

号召 (hàozhào)

hàozhào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hiệu triệu

Nghĩa

  1. hiệu triệu; lời hiệu triệu; kêu gọi; lời kêu gọi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 号召