Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
司
令
官
司令官 (sīlìngguān)
sīlìngguān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ti lệnh quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tư lệnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước