Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
司
法
人
员
司法人员 (sīfǎrényuán)
sīfǎrényuán
Hán Việt
ti pháp nhân viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân viên tư pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)