Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃力 (chīlì)

chīlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cật lực

Nghĩa

  1. phí sức; tốn sức; trầy trật; vất vả; hao sức; khó nhọc; khó khăn
  2. tốn công sức 方
  3. mệt mỏi; mệt rã rời; vất vả; quần quật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吃力