吃喝拉撒睡吃喝拉撒睡 (chīhē lā sā shuì)chīhē lā sā shuìHán Việtcật hát lạp tát thuỵLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) thói quen hàng ngày bình thường2ăn, uống, đi tiêu, đi tiểu và ngủ