Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃水 (chīshuǐ)

chīshuǐ

Từ loại
Động từ, 方
Hán Việt
cật thuỷ

Nghĩa

  1. nước ăn; nước uống (phân biệt với nước rửa mặt, nước tắm giặt); tầm nước
  2. hút nước; thấm nước
  3. mức ngậm nước; tầm ngậm nước; độ sâu ngậm nước (của thân tàu, thuyền); mớn nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吃水