Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吃
饱
吃饱 (chībǎo)
chībǎo
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cật bão
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đầy, Ăn no
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吃
chī
ăn; uống; hít; có ăn; nhờ; ăn nhờ ở đậu (sống nhờ)
饱
bǎo
no; ngang dạ; ngang bụng; no nê; mẩy; chắc; chắc nịch
Từ có chứa 吃饱
吃饱撑着
chībǎochēngzhe
cật bão sanh trứ
không có gì tốt hơn để làm
吃饱了饭撑的
chī bǎole fàn chēng de
cật bão liễu phạn sanh đích
không có gì tốt hơn để làm; xem 吃饱撑着