Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

各个 (gège)

gège

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
các cá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mỗi cái; mỗi; tất cả mọi cái
  2. từng cái; mỗi cái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ