Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

各 (gè)

gè

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Đại từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
các
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. các; tất cả
  2. các; những (số nhiều)
  3. các; mọi (nhiều cái, nhiều người khác nhau)
  4. mỗi; mỗi cái; mỗi bên (phó từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 各