Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

各界 (gèjiè)

gèjiè

Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
các giới
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. các giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 各界