Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合作者 (hézuòzhě)

hézuòzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hợp tá giả

Nghĩa

  1. cũng là người cộng tác với kẻ thù
  2. đồng nghiệp
  3. cộng tác viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ