Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合并 (hébìng)

hébìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hợp tịnh

Nghĩa

  1. hợp lại; hợp nhất; thống nhất; nhập chung; hợp lại làm một; sát nhập; sáp nhập
  2. kèm theo; kéo theo; cùng phát sinh
  3. hợp nhất, hợp lại thống nhất, sát nhập, cùng phát sinh
  4. nhập lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 合并