合影合影 (héyǐng)héyǐngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Động từ li hợpHán Việthợp ảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chụp ảnh chung; chụp hình chung2ảnh nhóm