Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合影 (héyǐng)

héyǐng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Động từ li hợp
Hán Việt
hợp ảnh

Nghĩa

  1. chụp ảnh chung; chụp hình chung
  2. ảnh nhóm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ