影影 (yǐng)yǐngCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bóng; bóng dáng; dáng2ấn tượng; hình ảnh3bóng4tấm hình; ảnh chụp