Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
合
扇
合扇 (héshàn)
héshàn
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hợp phiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bản lề
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
扇
shàn
quạt; cái quạt; cánh; tấm (đồ vật hình quạt)