扇扇 (shàn)shànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từHán Việtphiến | thiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quạt; cái quạt2cánh; tấm (đồ vật hình quạt)3cánh