Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吉
娃
娃
吉娃娃 (jíwáwá)
jíwáwá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cát oa oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chihuahua (chó)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吉
jí
thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi; họ Cát
娃
wá
em bé; con nít; trẻ con; con non (động vật mới đẻ)